phương thuốc

Danh từ
Danh từ
  1. Bài thuốc chữa bệnh.

"phương thuốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh remedy
🇫🇷 Tiếng Pháp le remède

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang
thuốcâm đầu th · vần uôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phương thuốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.