Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Việc lớn có tính chất chung cho cả xã hội.
- Công cuộc kháng chiến kiến quốc.
- Công cuộc xây dựng nước nhà.
- Quá trình thực hiện một mục đích quan trong có kế hoạch.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công cuộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.