Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công cuộc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ kuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc lớn có tính chất chung cho cả xã hội.
    • Công cuộc kháng chiến kiến quốc.
    • Công cuộc xây dựng nước nhà.
  2. Quá trình thực hiện một mục đích quan trong có kế hoạch.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
cuộcâm đầu c · vần uôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công cuộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.