tiến trình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˦ t͡ɕïŋ˨˩] · Huế [tiəŋ˦˧˥ ʈɨn˦˩] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ ʈɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường đi tới.
  2. Quá trình tiến hành một công việc.

Câu ví dụ

  • Tiến trình được giám sát hằng ngày vào được lưu vào trong cơ sở dữ liệu.Progress is monitored daily and stored in a database.
  • Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ.Once this process is started, we can get the result within one hour.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 進程.

"tiến trình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh process; progress

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiếnâm đầu t · vần iên · thanh sắc
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tiến trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.