Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thuốc phiện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuək̚˧˦ fiən˧˨ʔ] · Huế [tʰuək̚˦˧˥ fiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰuək̚˦˥ fiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại thuốc chống đau, gây ngủ, chế tạo từ các hạt trong vỏ mầm cây thuốc phiện.
    • Sử dụng trái phép thuốc phiện.

Câu ví dụ thêm

  • Ông ấy là một người buôn thuốc phiện.He's a drug dealer.
  • Anh ta là một người buôn thuốc phiện.He's a drug dealer.
  • Hắn là kẻ buôn thuốc phiện.He's a drug dealer.

"thuốc phiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh opium

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuốcâm đầu th · vần uôc · thanh sắc
phiệnâm đầu ph · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thuốc phiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.