nhà thuốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ tʰuək̚˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ tʰuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ tʰuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hiệu thuốc, cửa hàng thuốc.
    • nhà thuốc tây y

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
thuốcâm đầu th · vần uôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà thuốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.