Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəj˨˩ tʰuək̚˧˦] · Huế [tʰəj˦˩ tʰuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəj˨˩ tʰuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người làm nghề chữa bệnh.
- Một thầy thuốc giỏi.
- Thầy thuốc đông y.
Câu ví dụ thêm
- Thầy thuốc cấm tôi tham gia chạy việt dã.The doctor forbade me from taking part in the marathon.
"thầy thuốc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | doctor; physician · physician · doctor · medical |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thầy thuốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.