thuốc men

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuək̚˧˦ mɛn˧˧] · Huế [tʰuək̚˦˧˥ mɛŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰuək̚˦˥ mɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuốc chữa bệnh nói chung.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thuốc men" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh medication · drug
🇮🇹 Tiếng Ý il medicinale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thuốcâm đầu th · vần uôc · thanh sắc
menâm đầu m · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thuốc men" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.