Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dược phẩm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨək̚˧˨ʔ fəm˧˩] · Huế [jɨək̚˨˩ʔ fəm˧˨] · Sài Gòn [jɨək̚˨˩˨ fəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật phẩm dùng làm thuốc phòng chữa bệnh.
    • Xí nghiệp dược phẩm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"dược phẩm" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 薬品 やくひん
🇰🇷 Tiếng Hàn 약품 yakpum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dượcâm đầu d · vần ươc · thanh nặng
phẩmâm đầu ph · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dược phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.