cuộc sống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˨ʔ səwŋ͡m˧˦] · Huế [kuək̚˨˩ʔ ʂəwŋ͡m˦˧˥] ~ [kuək̚˨˩ʔ səwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [kuək̚˨˩˨ ʂəwŋ͡m˦˥] ~ [kuək̚˨˩˨ səwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổng thể nói chung những hoạt động trong đời sống của một con người hay một xã hội.
    • Cuộc sống lam lũ, vất vả.
    • Những thăng trầm của cuộc sống.

Câu ví dụ thêm

  • Hài hước là gia vị của cuộc sống.Humor is the spice of life.
  • Bạn có thể thành công trong cuộc sống.You can succeed in your life.
  • Nó là một phần của cuộc sống.It's part of life.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cuộc sống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh life

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cuộcâm đầu c · vần uôc · thanh nặng
sốngâm đầu s · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cuộc sống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.