Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cuộc thi

Danh từ
Danh từ
  1. Xem thi cử

Câu ví dụ

  • Tom từng tham gia cuộc thi chạy Boston.Tom participated in the Boston marathon.
  • Bác sĩ đã cấm tôi tham gia cuộc thi marathon.The doctor forbade me from taking part in the marathon.
  • Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.She won second place in the competition.

Từ, cụm từ chứa "cuộc thi"

Cấu tạo âm tiết

cuộcâm đầu c · vần uôc · thanh nặng
thiâm đầu th · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cuộc thi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.