Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˨ʔ ʔɗəːj˨˩] · Huế [kuək̚˨˩ʔ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [kuək̚˨˩˨ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng thời gian mà ai sống.
Câu ví dụ
- Cuộc đời của Sami đã thay đổi mãi mãi.Sami's life was changed for ever.
- Anh ấy là tình yêu của cuộc đời tôi.He is the love of my life.
- Ai cũng muốn sống một cuộc đời hạnh phúc.Everybody wants to live a happy life.
"cuộc đời" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | life; lifetime |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cuộc đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.