Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuək̚˧˦ sʊwŋ͡m˧˦] · Huế [tʰuək̚˦˧˥ ʂʊwŋ͡m˦˧˥] ~ [tʰuək̚˦˧˥ sʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [tʰuək̚˦˥ ʂʊwŋ͡m˦˥] ~ [tʰuək̚˦˥ sʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hỗn hợp chất nổ của diêm tiêu (kali nitrat), than củi và lưu huỳnh; sử dụng làm chất đẩy trong súng, pháo...
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thuốc súng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuốc súng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.