Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [le˧˨ʔ tʰuək̚˧˨ʔ] · Huế [lej˨˩ʔ tʰuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lej˨˩˨ tʰuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phải theo người khác.
- Phụ vào cái khác.
- Lệ thuộc vào tài liệu nước ngoài.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không lệ thuộc tài chính vào cha mẹ tôi.I'm economically independent of my parents.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 隸屬.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lệ thuộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.