Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trái nghĩa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˦ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [ʈaːj˨˩˦ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [ʈaːj˦˥ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nghĩa trái ngược nhau.
    • "Sống – chết", "tốt – xấu", "nam – nữ" là những cặp từ trái nghĩa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trái nghĩa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh antonym
🇫🇷 Tiếng Pháp antonyme

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tráiâm đầu tr · vần ai · thanh sắc
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "trái nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.