đồng nghĩa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nghĩa giống nhau.
    • Từ đồng nghĩa.
    • Hiện tượng đồng nghĩa.

Câu ví dụ thêm

  • Tự do không đồng nghĩa với được tự do.Freedom is not free.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 同義.

"đồng nghĩa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh synonymous · synonym

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ, cụm từ chứa "đồng nghĩa"

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đồng nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.