Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ ʔɗiə˧˨ʔ] · Huế [noj˨˩ʔ ʔɗiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [noj˨˩˨ ʔɗiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần đất liền ở xa biển và xa biên giới.
- Nằm sâu trong nội địa.
- Ở trong nước, do trong nước sản xuất, không phải được nhập khẩu vào và cũng không phải để xuất khẩu.
- Hàng nội địa.
- Ti vi nội địa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 內地.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nội địa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.