lia lịa

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liə˧˧ liə˧˨ʔ] · Huế [liə˧˧ liə˨˩ʔ] · Sài Gòn [liə˧˧ liə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (cử chỉ, động tác) rất nhanh và liên tiếp, không ngừng nghỉ trong khoảng thời gian rất ngắn.
    • gật đầu lia lịa
    • chớp mắt lia lịa
  2. Liến thoắng, thoăn thoắt, nhanh và liền liền không ngớt.
    • Nói lia lịa.
    • Viết lia lịa.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

liaâm đầu l · vần ia · thanh ngang
lịaâm đầu l · vần ia · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lia lịa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.