Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ ʔɗiə˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ʔɗiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ʔɗiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem bản xứ
Câu ví dụ
- Tom nói tiếng Việt, ngôn ngữ bản địa của vợ anh ấy.Tom speaks Vietnamese, his wife's native language.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 本地.
"bản địa" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bản địa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.