Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghĩa bóng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiə˦ˀ˥ ʔɓawŋ͡m˧˦] · Huế [ŋiə˧˨ ʔɓawŋ͡m˦˧˥] ~ [ŋiə˧˨ ʔɓɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋiə˨˩˦ ʔɓawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghĩa xa, bóng bảy, trừu tượng, suy từ nghĩa đen mà ra.
    • Nghĩa bóng của từ "gương" là người hoặc hành vi tốt hoặc xấu mà một hoặc nhiều người vẫn noi theo.
  2. Nghĩa của từ ngữ vốn chỉ một vật, sự việc cụ thể, được dùng để gợi ý hiểu cái trừu tượng; phân biệt với nghĩa đen.
    • Nghĩa của từ "xế chiều" trong "cha mẹ đã xế chiều" là nghĩa bóng.

"nghĩa bóng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh figurative

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã
bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghĩa bóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.