Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thổ địa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰo˧˩ ʔɗiə˧˨ʔ] · Huế [tʰow˧˨ ʔɗiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰow˨˩˦ ʔɗiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ruộng đất.
  2. Thần đất, theo mê tín.
  3. Người có nước da tái đen.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "thổ địa"

Cấu tạo âm tiết

thổâm đầu th · vần ô · thanh hỏi
địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thổ địa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.