chia li

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiə˧˧ li˧˧] · Huế [t͡ɕiə˧˧ lɪj˧˧] · Sài Gòn [ciə˧˧ lɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (người thân) rời xa nhau, mỗi người một ngả, không còn được gần gũi, chung sống với nhau nữa.
    • sum họp và chia li
    • phút chia li
    • cuộc chia li đầy lưu luyến

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chiaâm đầu ch · vần ia · thanh ngang
liâm đầu l · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chia li" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.