biệt li

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˨ʔ li˧˧] · Huế [ʔɓiək̚˨˩ʔ lɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˨˩˨ lɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. xa cách nhau, không được chung sống với nhau trong một thời gian tương đối dài.
    • cảnh biệt li
    • "Biết bao nhiêu nỗi phong trần, Mưa hằng tuôn luỵ mấy lần biệt li." (Cdao)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng
liâm đầu l · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "biệt li" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.