Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chia phôi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕiə˧˧ foj˧˧] · Sài Gòn [ciə˧˧ foj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Như chia ly.
    • Chúng ta cách xa rồi nhưng tình đâu có chia phôi.

Cấu tạo âm tiết

chiaâm đầu ch · vần ia · thanh ngang
phôiâm đầu ph · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chia phôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.