địa y

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ ʔi˧˧] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ ʔɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ ʔɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dạng kết hợp giữa nấm và một loại sinh vật có thể quang hợp trong một mối quan hệ cộng sinh, thường được tìm thấy trên đá, cành cây v.v...

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán-Việt của 地衣.

"địa y" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lichen
🇰🇷 Tiếng Hàn 지의류
🇫🇷 Tiếng Pháp lichen
🇳🇱 Tiếng Hà Lan korstmos

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "địa y" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.