bò bía

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔ˨˩ ʔɓiə˧˦] · Huế [ʔɓɔ˦˩ ʔɓiə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɔ˨˩ ʔɓiə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn cuốn theo phong cách ẩm thực Triều Châu, thành phần cơ bản gồm bánh tráng, dừa nạo, kẹo mạch nha và vừng đen.
    • Ăn bò bía mặn.

"bò bía" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh popiah
🇨🇳 Tiếng Trung 薄饼

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bòâm đầu b · vần o · thanh huyền
bíaâm đầu b · vần ia · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bò bía" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.