Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˦ˀ˥ kɨŋ˧˦] · Huế [ʔɗiə˧˨ kɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˦ kɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đĩa từ cứng của máy tính có khả năng chứa nhiều dữ liệu, tốc độ ghi hay đọc dữ liệu rất nhanh.
- Ổ đĩa cứng.
"đĩa cứng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hard disk |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "đĩa cứng"
ổ đĩa cứngThiết bị lưu trữ thông tin bên ngoài máy tính, cho phép ghi thông tin từ máy tính đưa ra lên đĩa cứng hay đọc thông tin đã lưu trữ trên đĩa vào máy tính.ổ đĩa cứng ngoàiLoại đĩa cứng có vỏ hộp, dây cáp và nguồn điện riêng, nằm ngoài hộp chứa máy tính.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đĩa cứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.