Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khởi nghĩa

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˩ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [kʰəːj˧˨ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [kʰəːj˨˩˦ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thức đấu tranh cao nhất của giai cấp hay dân tộc bị áp bức đứng lên cầm vũ khí đánh đổ kẻ thù để lập ra một chế độ xã hội mới, tiến bộ hơn.
    • Cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn.
Động từ
  1. Cầm vũ khí đứng lên đánh đổ chế độ áp bức.
    • Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ khởi nghĩa ở Tây Sơn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 起義.

"khởi nghĩa" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 起义 qǐ yì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "khởi nghĩa"

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "khởi nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.