Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋuən˨˩ ɣəwk͡p̚˧˦] · Huế [ŋuəŋ˦˩ ɣəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋuəŋ˨˩ ɣəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi từ đó nảy sinh ra.
- Nguồn gốc xa xưa của loài người.
Câu ví dụ thêm
- Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Money is the root of all evil.
- Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh.Many English words are derived from Latin.
- Nguồn gốc của vũ trụ là gì?What is the origin of the universe?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nguồn gốc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | origin |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 来源 lái yuán · 起源 qǐ yuán · 根源 gēn yuán · 来历 lái lì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 元 もと |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 근원 geunwon · 기원 giwon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'origine |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | происхождение происхожде́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ที่มา thîi-maa · กำเนิด kam-noet |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'origine |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nguồn gốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.