Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sớm muộn

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səːm˧˦ muən˧˨ʔ] · Huế [ʂəːm˦˧˥ muəŋ˨˩ʔ] ~ [səːm˦˧˥ muəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəːm˦˥ muəŋ˨˩˨] ~ [səːm˦˥ muəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Tương lai, nhưng không biết trước thật chính xác là bao giờ.
    • Sớm muộn cũng phải về hôm nay.

Câu ví dụ thêm

  • Ai sớm muộn rồi cũng sẽ chết.Everyone dies sooner or later.
  • Sớm muộn thì ngươi cũng sẽ phải trả giá cho sự phản bội này.Sooner or later, you will pay for this betrayal.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sớm muộn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sooner or later
🇯🇵 Tiếng Nhật そのうち · いずれ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sớmâm đầu s · vần ơm · thanh sắc
muộnâm đầu m · vần uôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sớm muộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.