Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuən˨˩ t͡ɕuən˨˩] · Huế [t͡ɕuəŋ˦˩ t͡ɕuəŋ˦˩] · Sài Gòn [cuəŋ˨˩ cuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài sâu bọ cánh rất mỏng, thân chia làm ba phần, có đuôi dài.
- Tháng bảy heo may, chuồn chuồn bay thì bão. (tục ngữ)
Câu ví dụ thêm
- Những con chuồn chuồn đang bay trên mặt nước.Dragonflies were flying over the water.
- Đã lâu tôi mới thấy chuồn chuồn ở nơi này.It's been a long time since I've seen any dragonflies in this area.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chuồn chuồn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dragonfly |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 잠자리 jamjari |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | libellule |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuồn chuồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.