Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuən˨˩ zəw˨˩] · Huế [ʔɓuəŋ˦˩ ʐəw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓuəŋ˨˩ ɹəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có vẻ bên ngoài để lộ rõ tâm trạng buồn bã.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"buồn rầu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | gloomy · sad; gloomy |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 忧郁 yōu yù |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buồn rầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.