Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuən˨˩ fiən˨˩] · Huế [ʔɓuəŋ˦˩ fiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓuəŋ˨˩ fiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem buồn
Câu ví dụ
- Cô ấy đã rất là buồn phiền vì con chó của mình chết.She was in deep sadness because her dog died.
"buồn phiền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sorrow; sad |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 烦恼 fán nǎo |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Kummer |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | расстройство расстро́йство |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buồn phiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.