Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˧ kuən˧˦] · Huế [tʰaːŋ˧˧ kuəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːŋ˧˧ kuəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thang máy có dạng cầu thang, trên có băng chuyền được chuyển động liên tục, thường được sử dụng trong các cửa hàng, siêu thị hay ở ga tàu điện ngầm.
"thang cuốn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | escalator |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | エスカレーター |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | escalator · escalier mécanique · escalateur |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | escalera mecánica |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thang cuốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.