bán buôn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ ʔɓuən˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ ʔɓuəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ ʔɓuəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bán số lượng lớn hàng hoá cho người ta đem về bán lẻ, đồng nghĩa với bán sỉ
    • Cửa hàng bà ấy chỉ bán buôn chứ không bán lẻ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bán buôn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 批发 pī fā
🇯🇵 Tiếng Nhật 卸す おろす

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
buônâm đầu b · vần uôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bán buôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.