Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà buôn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ ʔɓuən˧˧] · Huế [ɲaː˦˩ ʔɓuəŋ˧˧] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ʔɓuəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm nghề buôn bán.

"nhà buôn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trader
🇯🇵 Tiếng Nhật 商人 しょうにん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
buônâm đầu b · vần uôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà buôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.