Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lôi cuốn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [loj˧˧ kuən˧˦] · Huế [loj˧˧ kuəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [loj˧˧ kuəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho có thiện cảm, ham thích đến mức bị thu hút vào.
    • Phong trào lôi cuốn được nhiều người.
    • Câu chuyện rất hấp dẫn, lôi cuốn.
    • Sức lôi cuốn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"lôi cuốn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fascinating
🇰🇷 Tiếng Hàn 끌다 kkeulda
🇩🇪 Tiếng Đức faszinierend

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lôiâm đầu l · vần ôi · thanh ngang
cuốnâm đầu c · vần uôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lôi cuốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.