nguồn lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋuən˨˩ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ŋuəŋ˦˩ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋuəŋ˨˩ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổng thể các yếu tố (về nhân lực, vật lực, tài lực, trí lực, v.v.) có thể được huy động, khai thác và sử dụng để thực hiện một mục tiêu hoặc nhiệm vụ nhất định.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"nguồn lực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh resource
🇮🇹 Tiếng Ý la risorsa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nguồnâm đầu ng · vần uôn · thanh huyền
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguồn lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.