tài nguyên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˨˩ ŋwiən˧˧] · Huế [taːj˦˩ ŋwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [taːj˨˩ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những phương tiện thiên nhiên biến thành hoặc tạo nên của cải khi được sử dụng.
    • Quặng, rừng, các nguồn năng lượng... là những tài nguyên.

Câu ví dụ thêm

  • Canada sở hữu tài nguyên rừng giàu có.Canada abounds in timber.
  • Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.The regions with the fewest natural resources rely on importation to increase their standard of living.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tài nguyên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh resource · resources
🇨🇳 Tiếng Trung 资源 Zī yuán
🇯🇵 Tiếng Nhật 資源 しげん
🇰🇷 Tiếng Hàn 자원 jawon
🇫🇷 Tiếng Pháp la ressource
🇩🇪 Tiếng Đức die Ressource
🇷🇺 Tiếng Nga ресурс ресу́рс
🇹🇭 Tiếng Thái ทรัพยากร sáp-phá-yaa-kawn
🇮🇹 Tiếng Ý la risorsa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tài nguyên"

Cấu tạo âm tiết

tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tài nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.