Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiềm lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəm˨˩ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [tiəm˦˩ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tim˨˩ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khả năng chưa được động viên, sẵn sàng trở thành sức mạnh chiến đấu, sản xuất nếu được khai thác.
    • Tiềm lực quân sự.
    • Tiềm lực kinh tế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tiềm lực" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 潜力 qián lì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiềmâm đầu t · vần iêm · thanh huyền
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiềm lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.