Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ kiən˧˦] · Huế [ʔɪj˨˩˦ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách nhìn, cách nghĩ, cách đánh giá riêng của mỗi người về sự vật, sự việc, về một vấn đề nào đó.
- Mỗi người một ý kiến.
- Trao đổi ý kiến.
- Xin ý kiến của cấp trên.
- Có ý kiến nhưng không phát biểu.
- Lời phát biểu có tính chất nhận xét, phê bình.
- Phải có ý kiến với anh ta.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ý kiến" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | opinion |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 意见 yì jiàn · 主意 zhǔ yi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 意見 いけん · 考え かんがえ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 의견 uigyeon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'avis · l'opinion |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Meinung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | мнение мне́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คิดเห็น khít-hěn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | parere · l'opinione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ý kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.