Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ý nghĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ ŋi˦ˀ˥] · Huế [ʔɪj˨˩˦ ŋɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ ŋɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều tự mình nghĩ ra.
    • Tôi có ý nghĩ là ta không nên làm việc đó.

Câu ví dụ thêm

  • Ý nghĩ cắm trại chưa bao giờ là điều hấp dẫn tôi.The idea of camping has never appealed to me.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ý nghĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thought
🇩🇪 Tiếng Đức der Gedanke
🇷🇺 Tiếng Nga мысль
🇹🇭 Tiếng Thái ความคิด khwaam-khít

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc
nghĩâm đầu ngh · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ý nghĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.