Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ý nghĩa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [ʔɪj˨˩˦ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nội dung chứa đựng trong một hình thức biểu hiện bằng ngôn ngữ, văn tự hoặc bằng một ký hiệu nào đó.
    • Bài thơ có ý nghĩa châm biếm.
  2. (Thường dùng sau có) Giá trị, tác dụng.
    • Chiến thắng có ý nghĩa quyết định.

Câu ví dụ thêm

  • Cái đó không có ý nghĩa gì hết mà!It doesn't mean anything.
  • Nó chẳng có ý nghĩa gì cả.It makes no sense.
  • Biển báo giao thông này có ý nghĩa gì?What does this road sign mean?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 意義.

"ý nghĩa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sense · meaning · significance
🇨🇳 Tiếng Trung 意思 yì si · 意义 yì yì · 含义 hán yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 意味 いみ · 訳 わけ · 意義 いぎ
🇰🇷 Tiếng Hàn 의미 uimi · 뜻 tteut · 보람 boram
🇩🇪 Tiếng Đức der Sinn · die Bedeutung
🇷🇺 Tiếng Nga смысл · значение значе́ние · толк
🇹🇭 Tiếng Thái ความหมาย khwaam-mǎai · สาระ sǎa-rá
🇮🇹 Tiếng Ý il senso · il significato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ý nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.