ý nhị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ ɲi˧˨ʔ] · Huế [ʔɪj˨˩˦ ɲɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ ɲɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Lời nói, cử chỉ) Có nhiều ý nghĩa, nhưng kín đáo, tế nhị.
    • Mỉm cười ý nhị.
    • Câu nói ý nhị.

"ý nhị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh subtle; delicate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc
nhịâm đầu nh · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ý nhị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.