Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ý dĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ zi˦ˀ˥] · Huế [ʔɪj˨˩˦ jɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ jɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Coix lacryma-jobi, một loài thực vật nhiệt đới thân cao để lấy hạt trong họ Hòa thảo (Poaceae).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc
dĩâm đầu d · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ý dĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.