ý định

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɪj˨˩˦ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự rắp tâm làm việc gì.
    • Ý định soạn quyển từ điển tiếng.
    • Việt.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không có ý định ích kỷ đâu.I don't intend to be selfish.
  • Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà.I've given up on the idea of buying a house.
  • Tôi đã không có ý định ở lại.I didn't plan on staying.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Định: rắp tâm làm

"ý định" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intention
🇨🇳 Tiếng Trung 意图 yì tú · 意向 yì xiàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 積もり つもり · 意思 いし
🇰🇷 Tiếng Hàn 의사 uisa
🇫🇷 Tiếng Pháp l'intention
🇩🇪 Tiếng Đức die Absicht
🇷🇺 Tiếng Nga намерение наме́рение
🇹🇭 Tiếng Thái เจตนา jèet-tà-naa · เจตนารมณ์ jèet-tà-naa-rom
🇮🇹 Tiếng Ý l'intenzione · il proposito · l'intento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ý định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.