Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ý nguyện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ ŋwiən˧˨ʔ] · Huế [ʔɪj˨˩˦ ŋwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ ŋwiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều mong muốn tha thiết.
    • ý nguyện hoà bình
    • đạt được ý nguyện

Cấu tạo âm tiết

ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc
nguyệnâm đầu ng · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ý nguyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.