ý đồ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ ʔɗo˨˩] · Huế [ʔɪj˨˩˦ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ý muốn thực hiện việc gì đó, có tính toán kĩ và kín đáo.
    • Ý đồ nghệ thuật.
    • Hiểu được ý đồ của đối phương.

"ý đồ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intention; scheme
🇨🇳 Tiếng Trung 企图 qǐ tú · 意图 yì tú
🇰🇷 Tiếng Hàn 의도 uido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc
đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ý đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.