Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˦ tɨəŋ˧˩] · Huế [ʔɪj˨˩˦ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɪj˦˥ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều nghĩ trong đầu óc.
- Ý tưởng cao xa.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không có thêm ý tưởng nào nữa.I have no more ideas.
- Tao không có thêm ý tưởng nào nữa.I have no more ideas.
- Tôi không thể hiểu ý tưởng của nó.I cannot understand his ideas.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ý tưởng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | idea |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 构思 gòu sī |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 発想 はっそう · アイデア · アイディア |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 아이디어 aidieo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'idée |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Idee |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | идея иде́я · затея зате́я |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แนวคิด naew-khít |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'idea |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ý tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.