quý bà

Danh từ
Danh từ
  1. Xem quý vị.

Câu ví dụ

  • Xin gửi lời chào trân trọng tới tất cả quý ông, quý bà.Good morning, ladies and gentlemen.

"quý bà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lady
🇨🇳 Tiếng Trung 女士 nǚ shì
🇫🇷 Tiếng Pháp la dame
🇩🇪 Tiếng Đức die Dame
🇷🇺 Tiếng Nga леди ле́ди · дама да́ма · госпожа госпожа́
🇮🇹 Tiếng Ý la signora · la dama

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quýâm đầu qu · vần y · thanh sắc
bàâm đầu b · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quý bà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.