Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ viən˧˨ʔ] · Huế [ʔɪj˧˧ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ viəŋ˨˩˨] ~ [ʔɪj˧˧ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi nghiên cứu về y học (từ cũ).
- Bệnh viện, nơi điều trị bệnh nhân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán 醫院.
"y viện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hospital |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 医院 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "y viện"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "y viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.